tháo lời
Định nghĩa
- Danh từ (y học):
- Chứng nói nhiều bệnh lý: "tháo lời" chỉ tình trạng nói liên tục, không kiểm soát được, thường gặp trong các rối loạn tâm thần như hưng cảm hoặc tâm thần phân liệt. Người bệnh nói tràn lan, không mạch lạc, khó ngắt lời.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bệnh nhân mắc chứng tháo lời, nói không ngừng nghỉ suốt nhiều giờ. (Người bệnh có triệu chứng nói liên tục, mất kiểm soát trong thời gian dài.)
- Triệu chứng tháo lời thường xuất hiện trong giai đoạn hưng cảm. (Dấu hiệu nói nhiều bệnh lý hay thấy ở giai đoạn rối loạn hưng cảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tháo lời" trong tâm thần học: mô tả một dạng rối loạn ngôn ngữ, khác với nói nhiều thông thường.
- Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân có biểu hiện tháo lời do rối loạn lưỡng cực. (Bác sĩ xác định bệnh nhân mắc chứng nói nhiều bệnh lý xuất phát từ rối loạn cảm xúc lưỡng cực.)
Biến thể và từ gần giống
Nói nhiều (tính từ): nói quá mức bình thường, nhưng chưa đến mức bệnh lý.
- Cô ấy nói nhiều quá, không ai chen vào được. (Cô ấy nói với lượng lớn, khó ngắt lời.)
Loạn ngôn (danh từ): rối loạn khả năng nói, bao gồm cả tháo lời và các dạng khác.
- Bệnh nhân bị loạn ngôn sau tai biến. (Người bệnh gặp vấn đề về ngôn ngữ sau cơn đột quỵ.)
Từ đồng nghĩa
- Logorrhée (từ mượn tiếng Pháp): chứng nói nhiều bệnh lý, tương đương với "tháo lời".
- Nói huyên thuyên: nói liên tục, không có nội dung rõ ràng (thường dùng trong ngữ cảnh thông thường, không chuyên môn).
Thành ngữ liên quan
- Nói như tháo cống: nói liên tục, trôi chảy không ngừng (thường mang nghĩa tiêu cực hoặc hài hước).
- Anh ta nói như tháo cống, chẳng ai hiểu nổi. (Anh ta nói liên tục và nhanh, khó theo dõi.)